- 1.Tĩnh Đợi — đợi im lặng; đợi; kiên nhẫn chờ đợi

例句Câu ví dụ
- 1
比起去熱鬧的地方,我更喜歡一個人靜靜待著。
bǐqǐ qù rènao de dìfāng, wǒ gèng xǐhuan yīgèrén jìng jìngdài zhe。
Tôi thích ở một mình và yên tĩnh hơn là đến những nơi ồn ào

比起去熱鬧的地方,我更喜歡一個人靜靜待著。
bǐqǐ qù rènao de dìfāng, wǒ gèng xǐhuan yīgèrén jìng jìngdài zhe。
Tôi thích ở một mình và yên tĩnh hơn là đến những nơi ồn ào