學華語Kaori Dict

靜待

giản thể: 静待

jìngdài

ㄐㄧㄥˋ ㄉㄞˋ

TĨNH ĐÃI

  1. 1.Tĩnh Đợi — đợi im lặng; đợi; kiên nhẫn chờ đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    比起去熱鬧的地方,我更喜歡一個人靜靜待著。

    bǐqǐ qù rènao de dìfāng, wǒ gèng xǐhuan yīgèrén jìng jìngdài zhe。

    Tôi thích ở một mình và yên tĩnh hơn là đến những nơi ồn ào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静待 nghĩa là gì? · Kaori Dict