學華語Kaori Dict

宗教

zōngjiào

ㄗㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ

TÔNG GIÁO

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    宗教對他很重要。

    zōng jiào duì tā hěn zhòng yào

    Tôn giáo rất quan trọng đối với anh ấy

  • 2

    佛教和基督教都是宗教。

    fó jiào hé jī dū jiào dōu shì zōng jiào

    Tôn giáo gồm có Phật giáo và Kitô giáo

  • 3

    我不信宗教。

    wǒ bù xìn zōngjiào。

    Tôi không tin vào tôn giáo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗教 nghĩa là gì? · Kaori Dict