例句Câu ví dụ
- 1
宗教對他很重要。
zōng jiào duì tā hěn zhòng yào
Tôn giáo rất quan trọng đối với anh ấy
- 2
佛教和基督教都是宗教。
fó jiào hé jī dū jiào dōu shì zōng jiào
Tôn giáo gồm có Phật giáo và Kitô giáo
- 3
我不信宗教。
wǒ bù xìn zōngjiào。
Tôi không tin vào tôn giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
