學華語Kaori Dict

總是

giản thể: 总是

zǒngshì

ㄗㄨㄥˇ ㄕˋ

TỔNG THỊ

HSK 3TOCFL 2Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總是第一個到。

    tā zǒng shì dì yī ge dào

    Anh ấy luôn đến trước tiên

  • 2

    他的房間總是很整齊。

    tā de fáng jiān zǒng shì hěn zhěng qí

    Phòng của anh ấy luôn rất gọn gàng

  • 3

    他總是在笑。

    tā zǒngshì zài xiào。

    Anh ấy luôn mỉm cười.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总是 nghĩa là gì? · Kaori Dict