學華語Kaori Dict

正事

zhèngshì

ㄓㄥˋ ㄕˋ

CHÍNH SỰ

TOCFL 7
  1. 1.công việc chính đáng của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛睡醒,腦子還有點懵,別急著跟我講正事。

    wǒ gāng shuìxǐng, nǎozi háiyǒu diǎn měng, bié jízhe gēn wǒ jiǎng zhèngshì。

    Tôi vừa mới thức dậy, đầu óc vẫn còn mơ màng, đừng vội kể chuyện quan trọng

  • 2

    現在我們談正事吧!

    xiànzài wǒmen tán zhèngshì ba!

    Bây giờ chúng ta hãy nói về chuyện chính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正事 nghĩa là gì? · Kaori Dict