例句Câu ví dụ
- 1
我剛睡醒,腦子還有點懵,別急著跟我講正事。
wǒ gāng shuìxǐng, nǎozi háiyǒu diǎn měng, bié jízhe gēn wǒ jiǎng zhèngshì。
Tôi vừa mới thức dậy, đầu óc vẫn còn mơ màng, đừng vội kể chuyện quan trọng
- 2
現在我們談正事吧!
xiànzài wǒmen tán zhèngshì ba!
Bây giờ chúng ta hãy nói về chuyện chính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
