大宗
dàzōng
[ㄉㄚˋ ㄗㄨㄥ]
ĐẠI TÔNG
HSK 7-9Adj/N
- 1.số lượng lớn
- 2.mặt hàng chủ yếu
- 3.gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.