學華語Kaori Dict

giản thể:

zòng

ㄗㄨㄥˋ

TUNG

TOCFL 6
  1. 1.thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1])
  2. 2.từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1])
  3. 3.đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(dạng kết hợp) thả (tù nhân)
  2. 5.nuông chiều
  3. 6.nhảy vọt
  4. 7.(văn học) cho dù

例句Câu ví dụ

  • 1

    青青子衿,悠悠我心。縱我不往,子寧不嗣音?

    qīng qīng zǐ jīn, yōuyōu wǒ xīn。 zòng wǒ bù wǎng, zǐ nìng bù sì yīn?

    Trang phục của người con trai xanh xanh, lòng tôi đầy lo nghĩ. Dù tôi không đi, anh có lẽ không còn gửi âm thanh đến tôi nữa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縱 nghĩa là gì? · Kaori Dict