學華語Kaori Dict

縱深

giản thể: 纵深

zòngshēn

ㄗㄨㄥˋ ㄕㄣ

TUNG THÂM

HSK 7-9N
  1. 1.chiều sâu (từ trước ra sau)
  2. 2.chiều sâu (vào lãnh thổ)
  3. 3.khoảng thời gian
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) chiều sâu (của bố trí, tiến trình, phát triển, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縱深 nghĩa là gì? · Kaori Dict