學華語Kaori Dict

放縱

giản thể: 放纵

fàngzòng

ㄈㄤˋ ㄗㄨㄥˋ

PHÓNG TUNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nuông chiều
  2. 2.chiều chuộng
  3. 3.tha thứ
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.dễ dãi
  2. 5.làm ngơ
  3. 6.phóng túng
  4. 7.không kiềm chế
  5. 8.thiếu kỷ luật
  6. 9.vô văn hóa
  7. 10.thô lỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放縱 nghĩa là gì? · Kaori Dict