- 1.nuông chiều
- 2.chiều chuộng
- 3.tha thứ
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.dễ dãi
- 5.làm ngơ
- 6.phóng túng
- 7.không kiềm chế
- 8.thiếu kỷ luật
- 9.vô văn hóa
- 10.thô lỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.