學華語Kaori Dict

卷尺

juǎnchǐ

ㄐㄩㄢˇ ㄔˇ

CUỘN THƯỚC

  1. 1.thước dây
  2. 2.thước cuộn
  3. 3.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    怎麼用卷尺測量牆面寬度?

    zěnme yòng juǎnchǐ cèliáng qiángmiàn kuāndù ?

    Làm thế nào để đo chiều rộng tường bằng thước dây?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卷尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict