學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膠原
膠原
giản thể:
胶原
jiāo
yuán
[ㄐㄧㄠ ㄩㄢˊ]
GIAO NGUYÊN
1.
collagen (protein)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
原來
yuánlái
gốc; trước đây
原因
yuányīn
nguyên nhân
原則
yuánzé
nguyên tắc
原料
yuánliào
nguyên liệu
膠帶
jiāodài
băng dính
原始
yuánshǐ
đầu tiên
平原
píngyuán
cánh đồng
原先
yuánxiān
ban đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
原
nguyên
nguồn gốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教員
jiàoyuán
giáo viên
記憶技巧
Mẹo nhớ
原
NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
膠原 nghĩa là gì? · Kaori Dict