學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

keo, nhựa, mủ, cao sumáy dịch

jiāoGIAO

  1. 1.dán
  2. 2.keo
  3. 3.cao su
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胶〈名〉 (形声。古代胶”用动物的皮煮制而成,所以从肉”。段玉裁说皮近肉,故字从肉。”本义粘性物质,用动物的皮角或树脂制成) 同本义 胶也者,以为和也。--《考工记·弓人》 又如胶鳔(用鱼鳔煮治而成的胶);胶漆(胶与漆。比喻事物的结合非常紧密;或比喻交情深厚);胶青(胶清。已制成的色质纯正的胶质);胶革(用皮革熬成的胶) 古代大学之称,后泛指学校 鸡鸣声,泛指禽类鸣声 胶(膠)jiāo ⒈粘性物质。用动物皮、角或树脂等制成。也有人工合成的牛皮~。树脂~。万能~。 ⒉制成胶质的药品阿~。鹿角~。 ⒊特指橡胶~轮。~底鞋。 ⒋像胶那样有粘性的~泥。~水。 ⒌粘住,粘合~着。~合。 ⒍ 胶jiǎo 1.见"胶胶扰扰"。 胶háo 1.戾。参见"胶加"﹑"胶戾"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

dây chằng nối cơ 交; 交 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict