學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乳膠
乳膠
giản thể:
乳胶
rǔ
jiāo
[ㄖㄨˇ ㄐㄧㄠ]
NHŨ GIAO
1.
mủ cao su
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膠帶
jiāodài
băng dính
膠水
jiāoshuǐ
keo dán
乳製品
rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
橡膠
xiàngjiāo
cao su
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
膠片
jiāopiàn
phim (nhiếp ảnh)
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
塑膠
sùjiāo
nhựa tổng hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
乳交
rǔjiāo
giao hợp qua đường ngực
儒教
Rújiào
Nho giáo
入教
rùjiào
tham gia một tôn giáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乳胶 nghĩa là gì? · Kaori Dict