學華語Kaori Dict

膠帶

giản thể: 胶带

jiāodài

ㄐㄧㄠ ㄉㄞˋ

GIAO ĐỚI

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    用膠帶把盒子封好。

    yòng jiāo dài bǎ hé zi fēng hǎo

    Dán băng dính để đóng kín hộp

  • 2

    我用圓珠筆去劃膠帶了,現在它筆頭的鋼珠掉了,寫不了字了。

    wǒ yòng yuánzhūbǐ qù huà jiāodài le, xiànzài tā bǐtóu de gāngzhū diào le, xiě bùle zì le。

    Tôi dùng bút bi để cào băng dính, hiện tại viên bi ở đầu bút đã rơi ra, không viết được chữ nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胶带 nghĩa là gì? · Kaori Dict