學華語Kaori Dict

待命

dàimìng

ㄉㄞˋ ㄇㄧㄥˋ

ĐÃI MỆNH

TOCFL 7
  1. 1.trong trạng thái chờ lệnh
  2. 2.sẵn sàng chờ đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    國際救難隊伍隨時待命準備前往日本。

    guójì jiùnàn duìwǔ suíshídàimìng zhǔnbèi qiánwǎng Rìběn。

    Các đội cứu hộ quốc gia luôn sẵn sàng để bay đến Nhật Bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待命 nghĩa là gì? · Kaori Dict