例句Câu ví dụ
- 1
他騎車去學校。
tā qí chē qù xué xiào
Anh ấy đi xe đạp đến trường
- 2
坐車不如騎車快。
zuò chē bù rú qí chē kuài
Đi xe bus không nhanh bằng đi xe đạp
- 3
我騎車去工作。
wǒ qíchē qù gōngzuò。
Tôi đi làm bằng xe đạp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
