學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
焉知
焉知
yān
zhī
[ㄧㄢ ㄓ]
YÊN TRI
1.
(văn học) làm sao mà biết?
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
知道
zhīdào
biết; nhận thức được
知識
zhīshi
kiến thức
通知
tōngzhī
thông báo
通知書
tōngzhīshū
thông báo bằng văn bản
知名
zhīmíng
nổi tiếng; nổi danh
得知
dézhī
tìm ra
知覺
zhījué
nhận thức
不知不覺
bùzhībùjué
một cách vô thức
逐字解
Từng chữ trong từ
焉
yên, vờn
sau đó, lúc đó
知
tri
biết, nhận thức, hiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
研製
yánzhì
nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
胭脂
yānzhī
phấn hồng
腌製
yānzhì
được ướp
醃汁
yānzhī
nước ướp (sốt)
閼氏
yānzhī
vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
顏值
yánzhí
chỉ số hấp dẫn (đánh giá mức độ ưa nhìn của ai đó)
記憶技巧
Mẹo nhớ
知
TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
焉知 nghĩa là gì? · Kaori Dict