學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胭脂
胭脂
yān
zhī
[ㄧㄢ ㄓ]
YÊN CHI
1.
phấn hồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
油脂
yóuzhī
mỡ
胭
yān
phấn hồng
脂
zhī
mỡ
臙
yān
biến thể của 胭[yan1]
乳脂
rǔzhī
kem
低脂
dīzhī
ít béo
抽脂
chōuzhī
hút mỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
胭
yên, nhân
màu son, mỹ phẩm
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
研製
yánzhì
nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
焉知
yānzhī
(văn học) làm sao mà biết?
腌製
yānzhì
được ướp
醃汁
yānzhī
nước ướp (sốt)
閼氏
yānzhī
vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
顏值
yánzhí
chỉ số hấp dẫn (đánh giá mức độ ưa nhìn của ai đó)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胭脂 nghĩa là gì? · Kaori Dict