學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màu son, mỹ phẩmmáy dịch

yānYÊN

  1. 1.phấn hồng

yānYÊN

  1. 1.biến thể của 胭[yan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胭 (形声.从肉,因声.双音词胭脂”红色颜料。妇女用于涂脸颊或嘴唇) 胭粉 胭(舉)yān ①一种红色的化妆品。 ②泛指红色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict