字義Nghĩa
màu son, mỹ phẩmmáy dịch
yānYÊN
- 1.phấn hồng
yānYÊN
- 1.biến thể của 胭[yan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胭 (形声.从肉,因声.双音词胭脂”红色颜料。妇女用于涂脸颊或嘴唇) 胭粉 胭(舉)yān ①一种红色的化妆品。 ②泛指红色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần: