心不在焉
xīnbùzàiyān
[ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄧㄢ]
TÂM BẤT TẠI YÊN
TOCFL 6
- 1.lơ đãng
- 2.mải mê
- 3.không tập trung
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tâm trí lang thang

例句Câu ví dụ
- 1
他心不在焉。
tā xīnbùzàiyān。
Anh ấy đang phân tâm
- 2
他開車時心不在焉,差點闖了紅燈。
tā kāichē shí xīnbùzàiyān, chàdiǎn chuǎng le hóngdēng。
Anh ấy lái xe không tập trung, gần như vượt đèn đỏ
- 3
你現在很是心不在焉啊。
nǐ xiànzài hěnshì xīnbùzàiyān a。
Bây giờ cô ấy rất phân tâm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.