學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岩崎
岩崎
Yán
qí
[ㄧㄢˊ ㄑㄧˊ]
NHAM KHI
1.
Iwasaki (họ Nhật Bản)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岩石
yánshí
đá
崎嶇
qíqū
gồ ghề
岩
yán
vách đá
崎
qí
núi non
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
巗
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
呂岩
LǚYán
Lü Yan (sống khoảng năm 874), nhà thơ thời nhà Đường
逐字解
Từng chữ trong từ
岩
nham
đá vách, đá núi
崎
khi
khô khốc, không đều, nhọn, thô ráp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
延期
yánqī
trì hoãn
厭棄
yànqì
ghê tởm; cự tuyệt
厭氣
yànqì
chán ghét
嚥氣
yànqì
chết
焉耆
Yānqí
huyện Yanqi ở Tân Cương
煙氣
yānqì
khói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岩崎 nghĩa là gì? · Kaori Dict