學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khô khốc, không đều, nhọn, thô rápmáy dịch

KHI

  1. 1.núi non
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崎〈形〉 (形声。从山,奇声。本义崎岖,地面高低不平的样子) 同本义 崎岖,倾侧也。--《广雅》 又如崎崟(山峰高低不平的地方);崎岭(形容山路险阻不平) 险峻 崎岖 崎岖而经丘。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 崎岖坎坷 崎qí 崎qǐ 1.见"崎锜"。 崎yī 1.古地名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict