字義Nghĩa
khô khốc, không đều, nhọn, thô rápmáy dịch
qíKHI
- 1.núi non
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崎〈形〉 (形声。从山,奇声。本义崎岖,地面高低不平的样子) 同本义 崎岖,倾侧也。--《广雅》 又如崎崟(山峰高低不平的地方);崎岭(形容山路险阻不平) 险峻 崎岖 崎岖而经丘。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 崎岖坎坷 崎qí 崎qǐ 1.见"崎锜"。 崎yī 1.古地名用字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 崎嶇gồ ghề
- 宮崎Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)
- 山崎Yamazaki hoặc Yamasaki (họ Nhật Bản)
- 岩崎Iwasaki (họ Nhật Bản)
- 川崎Kawasaki (tên)
- 柏崎Kashiwazaki (họ người Nhật)
- 竹崎Trúc Khê, thị trấn Zhuqi hoặc Chuchi ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan