學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柏崎
柏崎
Bǎi
qí
[ㄅㄞˇ ㄑㄧˊ]
BÁCH KHI
1.
Kashiwazaki (họ người Nhật)
2.
Kashiwazaki, thị trấn ở tỉnh Niigata, Nhật Bản
3.
Kashiwazaki, tên vở kịch Noh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
柏樹
bǎishù
cây bách
柏
bó
(dùng để phiên âm tên)
崎嶇
qíqū
gồ ghề
崎
qí
núi non
柏
Bǎi
họ [Bai3]
柏
bǎi
cây tuyết tùng
柏
bò
biến thể của 檗[bo4]
栢
bǎi
biến thể của 柏[bai3]
逐字解
Từng chữ trong từ
柏
bách, bá, bứa
cây bạch dương, cây sồi
崎
khi
khô khốc, không đều, nhọn, thô ráp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
白旗
báiqí
cờ trắng
白起
BáiQǐ
Bạch Khởi (-258 TCN), danh tướng nước Tần 秦國|秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 長平|长平 năm 260 TCN
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柏崎 nghĩa là gì? · Kaori Dict