學華語Kaori Dict

ㄑㄧˊ

KHI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出生於長崎。

    tā chūshēng yú Chángqí。

    Anh sinh ra ở Nagasaki

  • 2

    宮崎不是它往日的樣子了。

    Gōngqí bùshì tā wǎngrì de yàngzi le。

    Miyazaki không còn như xưa

  • 3

    尾崎將司是日本最受歡迎的專業高爾夫球手。

    wěi qí jiāng Sī shìrì běn zuì shòuhuānyíng de zhuānyè gāoěrfūqiú shǒu。

    Tail崎 Shōji là vận động viên golf chuyên nghiệp được yêu thích nhất tại Nhật Bản.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崎 nghĩa là gì? · Kaori Dict