學華語Kaori Dict

誤入歧途

giản thể: 误入歧途

ㄨˋ ㄖㄨˋ ㄑㄧˊ ㄊㄨˊ

NGỘ NHẬP KỲ ĐỒ

TOCFL 7
  1. 1.bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ)
  2. 2.đi lạc lối

例句Câu ví dụ

  • 1

    問路總比誤入歧途好。

    wènlù zǒng bǐ wùrùqítú hǎo。

    Hỏi đường tốt hơn là lạc đường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

误入歧途 nghĩa là gì? · Kaori Dict