- 1.không đúng giờ
- 2.trễ (phương tiện công cộng, hãng hàng không)
- 3.quá hạn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chậm lịch
- 5.trì hoãn

例句Câu ví dụ
- 1
火車誤點30分鐘。
huǒchē wùdiǎn 3 0 fēnzhōng。
Tàu hỏa chậm 30 phút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.