- 1.sai lầm; sai; không đúng
- 2.lỗi; sai sót
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
老師指出了我的錯誤。
lǎo shī zhǐ chū le wǒ de cuò wù
Giáo viên đã chỉ ra những lỗi của tôi
- 2
錯誤減少了。
cuò wù jiǎn shǎo le
Số lỗi đã giảm
- 3
他承認了錯誤。
tā chéng rèn le cuò wù
Anh ấy thừa nhận sai lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.