學華語Kaori Dict

失誤

giản thể: 失误

shī

ㄕ ㄨˋ

THẤT NGỘ

HSK 5V/N
  1. 1.sai sót
  2. 2.lỗi
  3. 3.phạm lỗi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次失誤很嚴重。

    zhè cì shī wù hěn yán zhòng

    Lỗi lầm này rất nghiêm trọng

  • 2

    我失誤了。

    wǒ shīwù le。

    Tôi đã sai lầm

  • 3

    這份報告被承認存在失誤。

    zhè fèn bàogào bèi chéngrèn cúnzài shīwù。

    Báo cáo này được thừa nhận có sai sót

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失误 nghĩa là gì? · Kaori Dict