- 1.vật thể vật chất
- 2.vật thể cụ thể
- 3.vật gốc
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.bằng hiện vật
- 5.đồ vật dùng thực tế
- 6.sự vật xác định
- 7.thực tế
- 8.vật chất (vật lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.