學華語Kaori Dict

實物

giản thể: 实物

shí

ㄕˊ ㄨˋ

THỰC VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.vật thể vật chất
  2. 2.vật thể cụ thể
  3. 3.vật gốc
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng hiện vật
  2. 5.đồ vật dùng thực tế
  3. 6.sự vật xác định
  4. 7.thực tế
  5. 8.vật chất (vật lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實物 nghĩa là gì? · Kaori Dict