學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
世務
世務
giản thể:
世务
shì
wù
[ㄕˋ ㄨˋ]
THẾ VỤ
1.
việc đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
服務
fúwù
phục vụ
任務
rènwu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
世紀
shìjì
thế kỷ
去世
qùshì
qua đời
義務
yìwù
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
業務
yèwù
kinh doanh
家務
jiāwù
công việc nhà
逐字解
Từng chữ trong từ
世
thế
thế hệ
務
vụ
công việc, sự nghiệp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
食物
shíwù
thực phẩm
事物
shìwù
sự vật; đối tượng
失誤
shīwù
sai sót
事務
shìwù
công tác
實物
shíwù
vật thể vật chất
實務
shíwù
thực hành (hành động theo thông lệ, trái ngược với lý thuyết)
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
世務 nghĩa là gì? · Kaori Dict