學華語Kaori Dict

事務

giản thể: 事务

shì

ㄕˋ ㄨˋ

SỰ VỤ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc
  2. 2.công tác
  3. 3.giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最好不要插手別人的事務。

    nǐ zuìhǎo bùyào chāshǒu biéren de shìwù。

    Anh最好不要 can thiệp vào việc của người khác

  • 2

    他無權乾涉我們的家庭事務。

    tā wúquán gānshè wǒmen de jiātíng shìwù。

    Anh ấy không có quyền can thiệp vào chuyện gia đình chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事務 nghĩa là gì? · Kaori Dict