例句Câu ví dụ
- 1
新事物不斷出現。
xīn shì wù bù duàn chū xiàn
Các vật mới liên tục xuất hiện
- 2
看看事物好的方面。
kànkan shìwù hǎo de fāngmiàn。
Nhìn vào mặt tích cực của việc vật
- 3
數學喜歡證明事物。
shùxué xǐhuan zhèngmíng shìwù。
Toán học thích chứng minh các sự vật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
