學華語Kaori Dict

事物

shì

ㄕˋ ㄨˋ

SỰ VẬT

HSK 4N
  1. 1.sự vật; đối tượng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    新事物不斷出現。

    xīn shì wù bù duàn chū xiàn

    Các vật mới liên tục xuất hiện

  • 2

    看看事物好的方面。

    kànkan shìwù hǎo de fāngmiàn。

    Nhìn vào mặt tích cực của việc vật

  • 3

    數學喜歡證明事物。

    shùxué xǐhuan zhèngmíng shìwù。

    Toán học thích chứng minh các sự vật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事物 nghĩa là gì? · Kaori Dict