- 1.(khẩu ngữ) không thể làm gì được
- 2.(khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...
- 3.(khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là quá tuyệt vời)

例句Câu ví dụ
- 1
他一個人在外地,沒法兒照顧家。
tā yī gè rén zài wài dì méi fǎr zhào gu jiā
Anh ấy một mình ở xa, không thể chăm sóc gia đình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.