學華語Kaori Dict

沒法兒

giản thể: 没法儿

méir

ㄇㄟˊ ㄈㄚˇ ㄖ˙

MỘT PHÁP NHÂN

HSK 4V
  1. 1.(khẩu ngữ) không thể làm gì được
  2. 2.(khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...
  3. 3.(khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là quá tuyệt vời)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一個人在外地,沒法兒照顧家。

    tā yī gè rén zài wài dì méi fǎr zhào gu jiā

    Anh ấy một mình ở xa, không thể chăm sóc gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没法儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict