學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không, không cómáy dịch

méiMỘT

  1. 1.(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không

MỘT

  1. 1.chết đuối
  2. 2.kết thúc
  3. 3.chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

没 不领有,不具有,不存在 恐怕没来由走去撞在乱兵之手,死了也没说处。--《二刻拍案惊奇》 又如没谱(没有标准);没根蒂(没有根据);没脚手(没有雨具);没个了局(没有了结;没完没了);没个道理(没有办法);没仁没义(没有一点情义);没家亲引不出外鬼来(没有内患, 引不来外敌);没事(无端;无缘无故);没对(无敌;无与匹敌);没来历(无缘由);没空生有(犹无中生有,凭空胡诌) 不及;不到 没 没有,不曾,未 用在动词或形容词前面 没méi ⒈无~粮。他~钱。 ⒉不够,不如这袋米~五十斤。声速~光速快。 ⒊未,不曾他~来。我~去北京,你去过~有?。 没mò ⒈水淹,沉下,潜水沉~。~入水中。~水求之(求找)。 ⒉隐藏,埋藏隐~。埋~。 ⒊高过,盖过积雪~膝。水~头顶。 ⒋将财物扣下~收。抄~。 ⒌消失,灭亡,陷落全军覆~。攻~诸城。 ⒍衰落~落。 ⒎终,尽~世。 ⒏死。 没me 1.疑问代词。相当于何,什么。 2.指示代词。相当于这么,那么。 3.后缀。表疑问。 4.助词。用于句中表示语气的顿宕。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

MỘT (没) – không/chìm: Cây binh khí (殳) rơi tõm xuống nước (氵), chìm nghỉm — thế là MẤT, chẳng còn gì, 没有!

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 没 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict