- 1.không ngờ

例句Câu ví dụ
- 1
沒想到你也來了。
méi xiǎng dào nǐ yě lái le
Không ngờ anh cũng đến
- 2
沒想到你會來。
méi xiǎng dào nǐ huì lái
Tôi không ngờ anh sẽ đến
- 3
我從來就沒想到。
wǒ cónglái jiù méixiǎngdào。
Tôi từ trước đến nay chưa từng nghĩ đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.