學華語Kaori Dict

沒想到

giản thể: 没想到

méixiǎngdào

ㄇㄟˊ ㄒㄧㄤˇ ㄉㄠˋ

MỘT TƯỞNG ĐÁO

HSK 4TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒想到你也來了。

    méi xiǎng dào nǐ yě lái le

    Không ngờ anh cũng đến

  • 2

    沒想到你會來。

    méi xiǎng dào nǐ huì lái

    Tôi không ngờ anh sẽ đến

  • 3

    我從來就沒想到。

    wǒ cónglái jiù méixiǎngdào。

    Tôi từ trước đến nay chưa từng nghĩ đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没想到 nghĩa là gì? · Kaori Dict