學華語Kaori Dict

沒落

giản thể: 没落

luò

ㄇㄛˋ ㄌㄨㄛˋ

MỘT LẠC

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從童年繼承下來的東西只有一件,就是對平庸生活的狂怒,一種不甘沒落的決心。

    wǒ cóng tóngnián jìchéng xiàlai de dōngxi zhǐyǒu yī jiàn, jiùshì duì píngyōng shēnghuó de kuángnù, yīzhǒng bùgān mòluò de juéxīn。

    Điều duy nhất mà tôi thừa kế từ thời thơ ấu là sự tức giận với cuộc sống tầm thường, và một quyết tâm không chịu thất bại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没落 nghĩa là gì? · Kaori Dict