- 1.không có kết thúc
- 2.không ngớt
- 3.tiếp diễn mãi

例句Câu ví dụ
- 1
你真是沒完沒了
nǐ zhēnshi méiwánméiliǎo
Anh có khi nào bỏ cuộc không
- 2
看起來沒完沒了的
kànqǐlai méiwánméiliǎo de
Có vẻ như không bao giờ kết thúc
- 3
我受不了她沒完沒了的愛。
wǒ shòubùliǎo tā méiwánméiliǎo de ài。
Tôi không thể chịu nổi tình yêu vô tận của cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.