- 1.chưa bao giờ (trong quá khứ)
- 2.chưa từng làm

例句Câu ví dụ
- 1
他從沒遲到過。
tā cóng méi chí dào guò
Anh ấy bao giờ cũng không muộn
- 2
我從沒去過歐洲。
wǒ cóngméi qù guò Ōuzhōu。
Tôi chưa từng đến châu Âu.
- 3
他從沒去過法國。
tā cóngméi qù guò Fǎguó。
Ông ấy chưa từng đến Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.