學華語Kaori Dict

從沒

giản thể: 从没

cóngméi

ㄘㄨㄥˊ ㄇㄟˊ

TÒNG MỘT

HSK 6
  1. 1.chưa bao giờ (trong quá khứ)
  2. 2.chưa từng làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從沒遲到過。

    tā cóng méi chí dào guò

    Anh ấy bao giờ cũng không muộn

  • 2

    我從沒去過歐洲。

    wǒ cóngméi qù guò Ōuzhōu。

    Tôi chưa từng đến châu Âu.

  • 3

    他從沒去過法國。

    tā cóngméi qù guò Fǎguó。

    Ông ấy chưa từng đến Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从没 nghĩa là gì? · Kaori Dict