學華語Kaori Dict

沒有

giản thể: 没有

méiyǒu

ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ

MỘT HỮU

HSK 1TOCFL 1V/Adv
  1. 1.không có
  2. 2.không tồn tại
  3. 3.chưa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không phải là

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身上沒有錢。

    wǒ shēn shang méi yǒu qián

    Tôi không có tiền trên người

  • 2

    我上午有課,下午沒有。

    wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu

    Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều

  • 3

    但他沒有來。

    dàn tā méi yǒu lái

    Nhưng anh ấy không đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没有 nghĩa là gì? · Kaori Dict