
例句Câu ví dụ
- 1
我身上沒有錢。
wǒ shēn shang méi yǒu qián
Tôi không có tiền trên người
- 2
我上午有課,下午沒有。
wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu
Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều
- 3
但他沒有來。
dàn tā méi yǒu lái
Nhưng anh ấy không đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.