學華語Kaori Dict

有沒有

giản thể: 有没有

yǒuméiyǒu

ㄧㄡˇ ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ

HỮU MỘT HỮU

HSK 6
  1. 1.(trước danh từ) Có (bạn, họ, v.v.)... không?
  2. 2.Có... không?
  3. 3.(trước động từ) Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, nguyên thể) chưa?
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ) chưa?

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有沒有時間?

    nǐ yǒu méi yǒu shí jiān

    Anh có thời gian không?

  • 2

    有沒有糖?

    yǒuméiyǒu táng?

    Có đường không?

  • 3

    家里有沒有人?

    jiālǐ yǒuméiyǒu rén?

    Trong nhà có người không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有没有 nghĩa là gì? · Kaori Dict