- 1.(trước danh từ) Có (bạn, họ, v.v.)... không?
- 2.Có... không?
- 3.(trước động từ) Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, nguyên thể) chưa?
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ) chưa?

例句Câu ví dụ
- 1
你有沒有時間?
nǐ yǒu méi yǒu shí jiān
Anh có thời gian không?
- 2
有沒有糖?
yǒuméiyǒu táng?
Có đường không?
- 3
家里有沒有人?
jiālǐ yǒuméiyǒu rén?
Trong nhà có người không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.