例句Câu ví dụ
- 1
東西被沒收了。
dōng xi bèi mò shōu le
Các vật bị tịch thu
- 2
老師沒收我的考試.
lǎoshī mòshōu wǒ de kǎoshì .
Giáo viên tịch thu bài kiểm tra của tôi.
- 3
好久沒收到你的來信。
hǎojiǔ mòshōu dào nǐ de láixìn。
Đã lâu lắm rồi tôi chưa nhận được thư của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
