學華語Kaori Dict

沒收

giản thể: 没收

shōu

ㄇㄛˋ ㄕㄡ

MỘT THU

HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    東西被沒收了。

    dōng xi bèi mò shōu le

    Các vật bị tịch thu

  • 2

    老師沒收我的考試.

    lǎoshī mòshōu wǒ de kǎoshì .

    Giáo viên tịch thu bài kiểm tra của tôi.

  • 3

    好久沒收到你的來信。

    hǎojiǔ mòshōu dào nǐ de láixìn。

    Đã lâu lắm rồi tôi chưa nhận được thư của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒收 nghĩa là gì? · Kaori Dict