學華語Kaori Dict

沒完沒了

giản thể: 没完没了

méiwánméiliǎo

ㄇㄟˊ ㄨㄢˊ ㄇㄟˊ ㄌㄧㄠˇ

MỘT HOÀN MỘT LIỄU

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.không có kết thúc
  2. 2.không ngớt
  3. 3.tiếp diễn mãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真是沒完沒了

    nǐ zhēnshi méiwánméiliǎo

    Anh có khi nào bỏ cuộc không

  • 2

    看起來沒完沒了的

    kànqǐlai méiwánméiliǎo de

    Có vẻ như không bao giờ kết thúc

  • 3

    我受不了她沒完沒了的愛。

    wǒ shòubùliǎo tā méiwánméiliǎo de ài。

    Tôi không thể chịu nổi tình yêu vô tận của cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒完沒了 nghĩa là gì? · Kaori Dict