字義Nghĩa
sáng, lấp lánh, phát sángmáy dịch
huángHOÀNG
- 1.rực rỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煌 (形声。从火,皇声。皇”亦兼表字义。本义光明;光亮) 同本义 煌,煌煇也。--《说文》 煌,光也。--《苍颉篇》 煌光驰而星流。--《东京赋》 煌然而成篇谓之篇。--姚华《论文后编》 又如煌煌烨烨(明亮光辉。形容火势旺盛);煌熠(光明灿烂);煌荣(辉煌);煌荧(闪耀);煌熠(辉耀);煌耀(辉煌) 有火光的,闪耀的 煌,火状。--《广韵·唐韵》 煌huáng ⒈明亮辉~的灯火。明星~ ~。 ⒉鲜明~ ~荧荧,夺人目精(精通"睛")。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 皇 [huáng] chỉ âm.
Hoàng — lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 煌熠sáng ngời
- 輝煌rực rỡ
- 金碧輝煌vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
- 敦煌Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
- 燉煌Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
- 燉煌đàn煌 — biến thể của 敦煌 [Dun1 huang2]
- 敦煌市Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc