學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敦煌
敦煌
Dūn
huáng
[ㄉㄨㄣ ㄏㄨㄤˊ]
ĐÔN HOÀNG
1.
Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輝煌
huīhuáng
rực rỡ
敦促
dūncù
thúc giục
敦厚
dūnhòu
chân thành
金碧輝煌
jīnbìhuīhuáng
vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
㪟
dūn
biến thể của 敦[dun1]
敦
dūn
nhân hậu
煌
huáng
rực rỡ
倫敦
Lúndūn
Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh
逐字解
Từng chữ trong từ
敦
đôn
ngưỡng mộ
煌
hoàng
sáng, lấp lánh, phát sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
燉煌
Dùnhuáng
Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
燉煌
Dūnhuáng
đàn煌 — biến thể của 敦煌 [Dun1 huang2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敦煌 nghĩa là gì? · Kaori Dict