學華語Kaori Dict

huáng

ㄏㄨㄤˊ

HOÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    龍騰虎躍,續寫輝煌。

    lóngténghǔyuè, xù xiě huīhuáng。

    Long bay hổ nhảy, tiếp nối huy hoàng

  • 2

    "文學作品是關係到一個國家統治的偉大成就,以及永恆地位的輝煌事跡"。

    " wénxué zuòpǐn shì guānxìdào yīge guójiā tǒngzhì de wěidà chéngjiù, yǐjí yǒnghéng dìwèi de huīhuáng shìjì "。

    Tác phẩm văn học là thành tựu vĩ đại liên quan đến việc cai trị một quốc gia, cũng như những sự việc rực rỡ thể hiện địa vị vĩnh cửu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煌 nghĩa là gì? · Kaori Dict