學華語Kaori Dict

輝煌

giản thể: 辉煌

huīhuáng

ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄤˊ

HUY HOÀNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣輝煌的成績,是如何取得的?

    zhèyàng huīhuáng de chéngjì, shì rúhé qǔdé de?

    Làm sao có thể đạt được thành tích rực rỡ như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輝煌 nghĩa là gì? · Kaori Dict