
例句Câu ví dụ
- 1
這是光輝的一天。
zhè shì guāng huī de yī tiān
Đây là một ngày rực rỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

這是光輝的一天。
zhè shì guāng huī de yī tiān
Đây là một ngày rực rỡ