學華語Kaori Dict

光輝

giản thể: 光辉

guānghuī

ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄟ

QUANG HUY

HSK 6TOCFL 6N/Adj
  1. 1.rực rỡ
  2. 2.vinh quang
  3. 3.sáng chói
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tráng lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是光輝的一天。

    zhè shì guāng huī de yī tiān

    Đây là một ngày rực rỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光辉 nghĩa là gì? · Kaori Dict